free house

free house

A family enjoys a meal at a traditional free house.

Định nghĩa

Danh từ: Một quán rượu, quán bar hoặc quán bia không bị kiểm soát bởi một nhà máy bia duy nhất, do đó quyền tự do bán nhiều nhãn hiệu bia rượu khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Quán Red Lion một quán rượu tự do, vậy cung cấp nhiều lựa chọn bia địa phương.)
  • (Nhiều khách hàng thích quán rượu tự do họ có thể thử các loại bia khác nhau từ nhiều nhà máy bia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To run a free house": điều hành một quán rượu tự do.

    • She has been running a free house in the countryside for over a decade. ( ấy đã điều hành một quán rượu tự dovùng nông thôn hơn một thập kỷ.)
  • "Free house vs. tied house": sự khác biệt giữa quán rượu tự do quán rượu bị ràng buộc (chỉ bán bia của một nhà máy bia cụ thể).

    • A free house offers more variety than a tied house. (Một quán rượu tự do mang lại sự đa dạng hơn so với quán rượu bị ràng buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Free (adj): tự do, không bị ràng buộc.
    • The pub is free to choose its suppliers. (Quán rượu quyền tự do chọn nhà cung cấp của mình.)
  • House (n): quán rượu, quán bar (trong ngữ cảnh này).
    • The house special is a local bitter. (Đặc sản của quán một loại bia đắng địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Independent pub: quán rượu độc lập.
    • The independent pub prides itself on its rotating beer selection. (Quán rượu độc lập tự hào về sự lựa chọn bia luân phiên của mình.)
  • Unlicensed house (ít phổ biến): quán rượu không giấy phép độc quyền.
Các cụm từ liên quan
  • Free house beer: bia được bán tại quán rượu tự do.
    • The free house beer menu changes weekly. (Thực đơn bia của quán rượu tự do thay đổi hàng tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • "A free house is a happy house": (thành ngữ không chính thức) quán rượu tự do thường được khách hàng yêu thích sự đa dạng.
    • Locals say a free house is a happy house, especially during beer festivals. (Người dân địa phương nói rằng quán rượu tự do quán rượu hạnh phúc, đặc biệt trong các lễ hội bia.)